Nội bộ · Đội Marketing

Bộ Prompt Template cho Team Marketing

Tuyển tập prompt dùng ngay theo khung R-T-C-F (Role – Task – Context – Format), kèm nguyên tắc và kỹ thuật viết prompt hiệu quả — dùng được với bất kỳ công cụ AI nào (ChatGPT, Gemini, Claude…), áp dụng cho các nhóm việc lặp lại nhiều nhất: viết nội dung, phân tích đối thủ, SEO, quảng cáo và báo cáo. Điền phần in nghiêng, giữ nguyên phần còn lại.

Áp dụng cho Gigamall · Jazzy Paradise
Khung prompt R-T-C-F
Cập nhật Tháng 9/2026
00

Cách dùng bộ này

Hai bước trước khi dùng bất kỳ template nào bên dưới, để mọi output ra đúng giọng thương hiệu và không cần sửa lại nhiều lần.

Bước 1 — Thiết lập sẵn giọng thương hiệu một lần cho mỗi AI đang dùng Setup

Hầu hết công cụ AI đều có nơi lưu hướng dẫn cố định cho mọi cuộc hội thoại — ChatGPT gọi là "Custom Instructions", Gemini gọi là "Saved info/Gem instructions", Claude gọi là "Styles". Anh thiết lập một lần cho từng thương hiệu (Gigamall, Jazzy Paradise…) gồm:

  • 3–5 đoạn nội dung mẫu đã đúng chuẩn giọng thương hiệu (bài đăng, email, mô tả sản phẩm)
  • Mô tả tính cách thương hiệu bằng 3–5 tính từ (ví dụ: chuyên nghiệp, ấm áp, đáng tin cậy)
  • Danh sách từ/cụm từ cần tránh — xem mục "Từ nên tránh" bên dưới
  • Chân dung đối tượng mục tiêu theo từng kênh
Bước 2 — Khung R-T-C-F cho mọi prompt Framework
ROLE
AI đóng vai gì — ví dụ "chuyên viên content senior ngành bán lẻ/F&B".
TASK
Việc cần làm, nêu rõ động từ hành động và kết quả mong muốn.
CONTEXT
Bối cảnh: thương hiệu, chiến dịch, đối tượng, dữ liệu nền, ràng buộc.
FORMAT
Định dạng output: độ dài, cấu trúc, số phương án, tông giọng.
6 nguyên tắc viết prompt hiệu quả Nguyên tắc
01Rõ ràng
Dùng ngôn ngữ không mơ hồ. Tránh yêu cầu chung chung kiểu "viết gì đó về trung tâm thương mại".
02Cụ thể
Nêu rõ độ dài, định dạng, tông giọng, ngôn ngữ và đối tượng mục tiêu ngay trong prompt.
03Có cấu trúc
Sắp xếp logic: bối cảnh → nhiệm vụ → điều kiện → định dạng — chính là khung R-T-C-F ở trên.
04Ví dụ minh họa
Đưa 1–3 mẫu output đúng ý để AI bắt chước văn phong và cấu trúc (few-shot).
05Ràng buộc
Nói rõ điều không được làm: giới hạn độ dài, phạm vi nội dung, định dạng cần tránh.
06Lặp lại
Coi việc viết prompt là thử nghiệm — tinh chỉnh dựa trên kết quả thay vì dùng ngay bản đầu tiên.
Kỹ thuật nâng cao Áp dụng khi cần
Role Prompting Vai trò
Gán cho AI một vai trò chuyên môn cụ thể để câu trả lời bám đúng góc nhìn cần thiết. Áp dụng được trên mọi công cụ AI tạo sinh.
Ví dụ: "Bạn là chuyên viên SEO senior 8 năm kinh nghiệm ngành bán lẻ" thay vì chỉ "hãy viết SEO".
Chain of Thought Suy luận từng bước
Yêu cầu AI trình bày lập luận trước khi kết luận — hữu ích khi phân tích dữ liệu hoặc chọn hướng chiến dịch.
Ví dụ: "Trước khi đề xuất ngân sách, hãy liệt kê các giả định và lý do cho từng giả định."
Thẻ XML Prompt dài, nhiều phần
Dùng thẻ ngữ nghĩa để tách rõ từng phần trong prompt phức tạp, tránh AI nhầm dữ liệu với yêu cầu.
Ví dụ: <bối_cảnh>...</bối_cảnh> <yêu_cầu>...</yêu_cầu> <ví_dụ>...</ví_dụ>
System Prompt Custom Instructions
Đặt vai trò, giọng thương hiệu và quy tắc cố định một lần trong phần hướng dẫn hệ thống của công cụ AI đang dùng (ChatGPT: Custom Instructions, Gemini: Saved info, Claude: Styles) — áp dụng cho mọi hội thoại sau này, không cần lặp lại ở từng prompt.
Từ nên tránh — thay bằng thuật ngữ chuyên nghiệpBrand voice

Tránh dùng

  • bào doanh thu
  • vắt sữa khách hàng
  • chốt sale
  • ép khách
  • mồi câu

Thay bằng

  • tối ưu hóa doanh thu
  • gia tăng giá trị vòng đời khách hàng
  • gia tăng tỷ lệ chuyển đổi
  • thúc đẩy tương tác
  • lưu lượng truy cập
01

Sáng tạo nội dung

Từ một bài blog gốc, nhân bản thành nhiều định dạng cho các kênh khác nhau mà không cần viết lại từ đầu.

Viết bài blog nền tảng (800–1000 từ)Blog
ROLE
Bạn là chuyên viên content senior ngành bán lẻ/trung tâm thương mại.
TASK
Viết một bài blog dài 800–1000 từ về chủ đề: [chủ đề, ví dụ: "5 lý do nên trải nghiệm khu vui chơi Gigamall Game Zones cuối tuần này"].
CONTEXT
Đối tượng đọc: [gia đình có trẻ nhỏ tại TP.HCM, độ tuổi 28–40]. Thông tin nền cần đưa vào: [ưu đãi, giờ mở cửa, điểm khác biệt]. Mục tiêu bài viết: [tăng lượt ghé thăm cuối tuần].
FORMAT
Tiêu đề hấp dẫn + sapo 2 câu + 3–4 phần có heading phụ + đoạn kết có lời kêu gọi hành động. Giọng văn theo hướng dẫn thương hiệu đã thiết lập.
Nhân bản 1 bài blog → 4 định dạng kênhRepurpose
ROLE
Bạn là chuyên viên social media biết điều chỉnh giọng theo từng nền tảng.
TASK
Từ bài blog sau đây (dán toàn văn bên dưới), chuyển thể thành 4 phiên bản: bài đăng LinkedIn (giọng chuyên nghiệp, B2B), bài đăng Facebook (thân thiện, gợi tương tác), thread Twitter/X (5–6 dòng ngắn), và đoạn mở đầu email newsletter (2–3 câu).
CONTEXT
Thương hiệu: [Gigamall / Jazzy Paradise]. Giữ nguyên thông điệp cốt lõi, không thêm thông tin mới ngoài bài gốc.
FORMAT
Trình bày 4 mục rõ ràng theo tên nền tảng, mỗi mục kèm gợi ý hashtag hoặc CTA phù hợp.
02

Phân tích đối thủ

Chỉ dùng thông tin công khai (website, mạng xã hội, thông cáo báo chí) để tìm khoảng trống định vị.

Phân tích pattern thông điệp của đối thủResearch
ROLE
Bạn là chuyên viên phân tích cạnh tranh trong ngành bán lẻ trải nghiệm.
TASK
Từ nội dung công khai của đối thủ [tên đối thủ] mà tôi dán bên dưới, xác định: thông điệp chủ đạo, đối tượng mục tiêu ngầm định, tần suất nhắc đến từng chủ đề, và điểm khác biệt tôi có thể khai thác.
CONTEXT
Thương hiệu của chúng tôi: [Gigamall], đang cạnh tranh trên tiêu chí: [trải nghiệm giải trí gia đình].
FORMAT
Bảng so sánh 2 cột (Đối thủ / Chúng tôi) + 3 gợi ý khác biệt hóa, văn phong khách quan, không suy diễn ngoài dữ liệu được cung cấp.
03

SEO & content brief

Chuẩn hóa brief trước khi giao cho người viết hoặc agency ngoài.

Content brief theo search intentSEO
ROLE
Bạn là chuyên viên SEO content chuyên xây content brief cho đội biên tập.
TASK
Xây content brief hoàn chỉnh cho từ khóa chính: [từ khóa, ví dụ: "khu vui chơi trẻ em quận 7"], kèm cụm từ khóa liên quan (keyword cluster).
CONTEXT
Search intent chủ đạo: [thông tin / thương mại]. Trang đích: [loại trang, ví dụ trang landing khu vui chơi]. Đối thủ đang xếp hạng top: [nếu biết, liệt kê].
FORMAT
Bao gồm: tiêu đề đề xuất (50–60 ký tự), meta description (150–160 ký tự), dàn ý H2/H3, danh sách từ khóa phụ, và số từ khuyến nghị.
04

Quảng cáo & chiến dịch

Viết biến thể copy nhanh để test A/B trên các nền tảng quảng cáo.

Biến thể Google Ads (Responsive Search Ads)Google Ads
ROLE
Bạn là copywriter chuyên viết quảng cáo tìm kiếm hiệu suất cao.
TASK
Viết 10 tiêu đề (tối đa 30 ký tự) và 4 mô tả (tối đa 90 ký tự) cho chiến dịch [tên chiến dịch].
CONTEXT
Sản phẩm/dịch vụ: [mô tả ngắn]. Ưu đãi hiện có: [nếu có]. Từ khóa mục tiêu: [danh sách].
FORMAT
Danh sách đánh số, ghi rõ số ký tự từng dòng, đa dạng góc tiếp cận (lợi ích, ưu đãi, độ tin cậy).
Copy retargeting Facebook/InstagramMeta Ads
ROLE
Bạn là chuyên viên performance marketing trên Meta Ads.
TASK
Viết 3 phiên bản copy retargeting cho tập khách đã xem sản phẩm nhưng chưa chuyển đổi, theo 3 góc: giải quyết điểm nghẽn (pain-point), bằng chứng xã hội (social proof), và tính khan hiếm có căn cứ (ưu đãi có thời hạn).
CONTEXT
Sản phẩm/dịch vụ: [mô tả]. Đối tượng: [đã tương tác nhưng chưa mua/đặt chỗ].
FORMAT
Mỗi phiên bản gồm: dòng đầu (hook), phần thân 2–3 câu, CTA. Không dùng ngôn từ thúc ép quá mức.
05

Email & chăm sóc khách hàng

Chuỗi email tự động cho onboarding, giữ chân và tái kích hoạt khách hàng — bao gồm hệ sinh thái Zalo OA.

Chuỗi email/Zalo OA chào mừng (welcome sequence)Nurture
ROLE
Bạn là chuyên viên CRM/lifecycle marketing.
TASK
Thiết kế chuỗi 3 tin nhắn chào mừng cho thành viên mới đăng ký [Jazzy Paradise / chương trình thành viên], gửi cách nhau [0 / 3 / 7 ngày].
CONTEXT
Mục tiêu: [giới thiệu quyền lợi, thúc đẩy lượt sử dụng đầu tiên, gia tăng giá trị vòng đời khách hàng]. Quyền lợi chính: [liệt kê].
FORMAT
Mỗi tin nhắn: tiêu đề/dòng mở, nội dung dưới 120 từ, một CTA duy nhất. Giọng ấm áp, chuyên nghiệp.
06

Phân tích & báo cáo

Diễn giải dữ liệu chiến dịch thành báo cáo dễ đọc cho đội và các bên liên quan.

Điều tra nguyên nhân sụt giảm chỉ sốDiagnostics
ROLE
Bạn là chuyên viên phân tích dữ liệu marketing.
TASK
Phân tích nguyên nhân khả dĩ khiến [chỉ số, ví dụ: lưu lượng truy cập website] sụt giảm kể từ [mốc thời gian], dựa trên dữ liệu tôi cung cấp bên dưới.
CONTEXT
Các thay đổi đã biết trong giai đoạn này: [thay đổi kỹ thuật, chiến dịch, mùa vụ, đối thủ...].
FORMAT
Liệt kê giả thuyết theo mức độ khả năng (cao/trung bình/thấp), kèm cách kiểm chứng từng giả thuyết, kết luận bằng khuyến nghị hành động khắc phục để trao đổi với đội marketing.
07

Hình ảnh & video

Cấu trúc prompt để tạo hình ảnh và video ngắn bằng công cụ AI tạo sinh. Dùng được với các công cụ tạo ảnh (Midjourney, DALL·E, Gemini/Imagen, Ideogram...) và tạo video (Sora, Runway, Kling, Veo, Pika...). Vì các công cụ này không dùng khung hội thoại như chatbot văn bản, prompt nên tập trung mô tả trực quan thay vì khung ROLE/TASK.

Ảnh không gian/sự kiện cho socialHình ảnh
CHỦ THỂ
Ảnh chụp [không gian/khu vực, ví dụ: "khu vui chơi trẻ em trong trung tâm thương mại"], có [đối tượng xuất hiện, ví dụ: "gia đình trẻ đang vui chơi"].
BỐI CẢNH
Không gian [hiện đại, nhiều ánh sáng tự nhiên], thời điểm [cuối tuần, ban ngày], không khí [sôi động, thân thiện gia đình].
PHONG CÁCH
Phong cách nhiếp ảnh thương mại (commercial photography), màu sắc tươi sáng đúng bộ nhận diện thương hiệu [Gigamall / Jazzy Paradise], bố cục phù hợp đăng Instagram/Facebook (tỉ lệ 1:1 hoặc 4:5).
KỸ THUẬT
Ánh sáng tự nhiên, độ nét cao, góc máy ngang tầm mắt, tỉ lệ khung hình [1:1 / 4:5 / 16:9], độ phân giải cao để dùng cho quảng cáo.
Ảnh banner quảng cáo theo bố cụcHình ảnh
CHỦ THỂ
Banner quảng cáo cho [chương trình/ưu đãi, ví dụ: "ưu đãi khai trương khu vực mới"], có khoảng trống bố cục để chèn chữ.
BỐI CẢNH
Chủ đề hình nền: [mô tả cảnh nền phù hợp thông điệp]. Vùng an toàn cho văn bản: [bên trái/phải/giữa khung].
PHONG CÁCH
Đúng bảng màu và tinh thần thương hiệu [tên thương hiệu], phong cách [hiện đại/tối giản/rực rỡ], tránh chi tiết rối mắt gây khó đọc chữ.
KỸ THUẬT
Tỉ lệ khung hình theo nền tảng đăng [1080x1080 Instagram / 1200x628 Facebook Ads / 1920x1080 màn hình LED], độ tương phản đủ để chữ overlay dễ đọc.
Video ngắn giới thiệu sự kiện (5–10 giây)Video
CẢNH
Cảnh quay [không gian/sự kiện, ví dụ: "khu vực trò chơi mới tại Gigamall"] vào [thời điểm trong ngày], có [nhân vật/hoạt động xuất hiện].
CHUYỂN ĐỘNG
Máy quay [lia ngang chậm / zoom tiến / flycam trên cao], chuyển động trong khung hình: [mô tả hành động diễn ra].
PHONG CÁCH
Tông màu và nhịp điệu theo bộ nhận diện thương hiệu [tên thương hiệu], không khí [vui tươi, năng động], phù hợp làm video mở đầu (teaser) cho quảng cáo hoặc story.
THÔNG SỐ
Thời lượng [5–10 giây], tỉ lệ khung hình [9:16 cho Story/Reels hoặc 16:9 cho YouTube], không có lời thoại/không có chữ trong khung (sẽ chèn phụ đề riêng sau).
Video ngắn kiểu UGC cho quảng cáoVideo
CẢNH
Một người [mô tả nhân vật, ví dụ: "phụ huynh trẻ"] đang trải nghiệm [sản phẩm/dịch vụ], quay theo phong cách tự nhiên như video người dùng tự quay (UGC).
CHUYỂN ĐỘNG
Góc quay cầm tay (handheld), chuyển cảnh tự nhiên giữa [2–3 khoảnh khắc trải nghiệm], không dàn dựng cầu kỳ.
PHONG CÁCH
Ánh sáng tự nhiên, màu sắc chân thực (không chỉnh màu quá đà), cảm giác chân thật, gần gũi — phù hợp quảng cáo trên mạng xã hội.
THÔNG SỐ
Thời lượng [8–15 giây], tỉ lệ khung hình dọc [9:16], để khoảng trống phía trên/dưới khung hình cho phụ đề hoặc nút CTA khi dựng hậu kỳ.
Công cụ tương thíchGhi chú

Tạo ảnh: Midjourney, DALL·E (trong ChatGPT), Gemini/Imagen, Ideogram. Tạo video: Sora, Runway, Kling, Veo, Pika. Mỗi công cụ có cú pháp nhập prompt riêng (một số dùng tham số dạng --ar, --style...) — dùng cấu trúc mô tả ở các thẻ trên làm nội dung gốc, sau đó điều chỉnh cú pháp theo hướng dẫn của công cụ đang dùng. Luôn kiểm tra hình ảnh/video do AI tạo ra không vi phạm bản quyền, không có yếu tố gây hiểu lầm, và đúng bộ nhận diện thương hiệu trước khi sử dụng.

08

Checklist trước khi dùng

AI soạn bản nháp — người phụ trách luôn là người rà soát cuối cùng trước khi xuất bản hoặc gửi đi.

Lỗi thường gặp khi viết promptTránh
  • Prompt quá ngắn, mơ hồ, thiếu bối cảnh cần thiết
  • Gộp nhiều việc không liên quan vào cùng một prompt
  • Không nêu định dạng output mong muốn
  • Thiếu thông tin bối cảnh (thương hiệu, đối tượng, mục tiêu)
  • Dùng luôn kết quả đầu tiên thay vì lặp lại, tinh chỉnh khi chưa ưng ý
  • Đã thêm số liệu thật, trích dẫn khách hàng hoặc thông tin đặc thù của thương hiệu vào bản nháp
  • Đã đối chiếu với danh sách "từ nên tránh" ở mục 00
  • Đã kiểm tra số liệu, tên riêng, đường link trước khi gửi hoặc đăng
  • Đã lưu prompt hiệu quả vào thư viện/tài liệu chung của team để tái sử dụng cho lần sau